vanilla bean

/vəˈnɪlə bin/
Danh từ
  1. Vỏ hạt của bất kỳ loại cây nào thuộc chi Vanilla, (họ: phong lan), đặc biệt là loài Vanilla planifolia.
    A seedpod of any plant in genus Vanilla, (family: orchid) especially species Vanilla planifolia.
🎬 Nghe “vanilla bean” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish